Dạng đặc biệt của câu hỏi đuôi

47


Ngoài những dạng cơ bản, bạn có thể tham khảo cách dùng của câu hỏi đuôi khi chủ ngữ là đại từ bất định hoặc trong câu mệnh lệnh, cảm thán.

1. Khi tobe chia là “am”, chúng ta không dùng “am not I” mà dùng “aren’t I” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ: I am right, aren’t I? (Em đúng phải không?).

2. Khi chủ ngữ là đại từ bất định

a. Nếu chủ ngữ của câu là những đại từ bất định chỉ người như: Anyone, anybody, nobody, none, everybody, everyone, somebody, someone, chúng ta dùng “they” làm đại từ trong câu hỏi đuôi.

Ví dụ: Someone saw him last night, didn’t they? (Có người đã nhìn thấy anh ta tối hôm qua, phải không?).

Everyone is here, aren’t they? (Mọi người đều ở đây rồi đúng không?).

b. Nếu chủ ngữ là những đại từ bất định nobody, none, phần câu hỏi đuôi sẽ ở thể khẳng định.

Ví dụ: Nobody came to the meeting yesterday, did they? (Không ai đến cuộc họp ngày hôm qua, phải không?).

Nobody knows her address, do they? (Không ai biết địa chỉ của cô ấy, phải không?).

c. Nếu chủ ngữ của câu là những đại từ bất định chỉ vật như something, everything, chúng ta dùng đại từ “it” trong câu hỏi đuôi.

Ví dụ: Everything is in the floor, isn’t it? (Mọi thứ ở trên sàn nhà, phải không?).

Something is in the box, is it? (Có cái gì đó trong hộp đúng không ?).

d. Khi chủ ngữ là nothing, phần câu hỏi đuôi sẽ ở thể khẳng định.

Ví dụ: Nothing was done, was it? (Không có gì được làm, đúng không?).

Nothing is in the bag, is it? (Trong túi không có gì, phải không?).

e. Các dạng khác

– Had better: Khi câu sử dụng “had better”, chúng ta dùng “had” để lập câu hỏi đuôi.

Ví dụ: We had better stay at home in the time of epidemic, hadn’t we? (Chúng ta tốt hơn là nên ở nhà trong thời gian dịch bệnh, đúng không?).

Students had better study hard at the university, hadn’t they? (Sinh viên tốt hơn hết là học tập chăm chỉ khi đang ở trường đại học, đúng không?).

– Với Would rather, chúng ta dùng “would” để lập câu hỏi đuôi.

Ví dụ: You would rather leave here, wouldn’t you? (Anh muốn rời khỏi đây, phải không?).

– Với Wish, ta dùng “may” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ: I wish to see the doctor, may I? (Tôi muốn được gặp bác sĩ, được chứ?).

We wish to have our own room, may we? (Chúng tôi muốn có phòng riêng, được không?).

– Ở câu cảm thán, ta lấy danh từ trong câu đổi thành đại từ, trợ động từ là is, am, are.

Ví dụ: What a beautiful hat, isn’t it? (Cái mũ đẹp thế!).

What nice cars, aren’t they? (Những chiếc ôtô đẹp quá nhỉ!).

– Let’s + V …, shall we?

Ví dụ: Let’s go, shall we? (Chúng ta đi được chưa?).

– Câu mệnh lệnh: Chúng ta dùng “will” làm trợ động từ và “you” làm đại từ.

Ví dụ: Keep silent, will you? (Giữ yên lặng được không?).

Don’t touch it, will you? (Đừng chạm vào nó được không?).

Bài tập:

A. Điền câu hỏi đuôi cho các câu sau đây:

1. Everyone enjoys watching TV after dinner,______?

2. Nobody went to school yesterday,______?

3. I am on duty,______?

4. Everyone is ready now,______?

5. Nothing is on the table,______?

6. We had better sleep before 10pm, ______?

7. Let’s go swimming, ______?

8. You would rather go around the city, ______?

9. What a big house,______?

10. I wish to have my hair cut, ______?

>>Đáp án

B. Tìm lỗi sai của các câu sau đây:

1. Everybody likes listening to music, doesn’t they?

2. Nobody do her a favour, do they?

3. I’m late for the meeting, am not I?

4. Let’s go out for a walk, will we?

5. Turn off the fans, shall you?

6. I wish to have a new hat, do I?

7. Na had better revise for her test tomorrow, should she?

8. Everyone wants to go home now, does she?

9. Nothing is wrong, isn’t it?

10. You would rather go, do you?

>>Đáp án

Đinh Thị Thái Hà