Để có cái nhìn rõ hơn về sự khác biệt trong thông số kỹ thuật giữa các thiết bị này, hãy kiểm tra chúng thông qua bảng so sánh nhanh dưới đây.
|
|
iPhone 12 Pro
|
iPhone 12 Pro Max
|
Galaxy Note20
|
OnePlus 8 Pro
|
|
Giá
|
999 USD, 1.099 USD, 1.299 USD
|
1.099 USD, 1.199 USD, 1.399 USD
|
999 USD
|
899 USD, 999 USD
|
|
Kích thước
|
146,7 x 71,5 x 7,4 mm
|
160,8 x 78,1 x 7,4 mm
|
161,6 x 75,2 x 8,3 mm
|
165,3 x 74,3 x 8,5 mm
|
|
Trọng lượng
|
189 g
|
228 g
|
194 g
|
199 g
|
|
Kích thước màn hình
|
6,1 inch
|
6,7 inch
|
6,7 inch
|
6,78 inch
|
|
Độ phân giải màn hình
|
2.532 x 1.170 (460 ppi)
|
2.778 x 1.284 (458 ppi)
|
2.400 x 1.080 (393 ppi)
|
3.168 x 1.440 (513 ppi)
|
|
Loại màn hình
|
Super Retina XDR OLED
|
Super Retina XDR OLED
|
Infinity-O Dynamic AMOLED
|
Fluid AMOLED
|
|
Pin
|
Video lên đến 17 giờ (không phát trực tuyến)
|
Tối đa 20 giờ video (không phát trực tuyến)
|
4.300 mAh
|
4.510 mAh
|
|
Bộ nhớ trong
|
128/256/512 GB
|
128/256/512 GB
|
128 GB
|
128/256 GB
|
|
Thẻ nhớ mở rộng
|
Không
|
Không
|
microSD
|
Không
|
|
Camera sau
|
Ba camera:
Siêu rộng 12 MP, f/2.4
Rộng 12 MP, f/1.6
Tele 12 MP, f / 2.0
|
Ba camera:
Siêu rộng 12 MP, f/2.4
Rộng 12 MP, f/1.6
Tele 12 MP, f / 2.0
|
Ba camera:
Siêu rộng 12 MP, f/2.2
Rộng 12 MP, f/1.8
Tele 64 MP, f/2.0
|
Bốn camera:
Siêu rộng 48 MP, f/2.2
Rộng 48 MP, f/1.78
Tele 8 MP, f/2.44
Bộ lọc màu, 5 MP, f/2.4
|
|
Camera trước
|
12 MP, f/2.2
|
12 MP, f/2.2
|
10 MP, f/2.2
|
16 MP, f/2.45
|
|
Quay video
|
4K ở 60 khung hình/giây
|
4K ở 60 khung hình/giây
|
8K ở 24 khung hình/giây
|
4K ở 60 khung hình/giây
|
|
Chip
|
Apple A14 Bionic
|
Apple A14 Bionic
|
Snapdragon 865 Plus
|
Snapdragon 865
|
|
CPU
|
Không rõ
|
Không rõ
|
8 lõi 2,84 GHz
|
8 lõi 2,84 GHz
|
|
GPU
|
Không rõ
|
Không rõ
|
Adreno 650
|
Adreno 650
|
|
RAM
|
Không rõ
|
Không rõ
|
8 GB
|
8/12 GB
|
|
Wi-Fi
|
802.11ax
|
802.11ax
|
802.11aax
|
802.11ax
|
|
Bluetooth
|
v5.0
|
v5.0
|
v5.0
|
v5.1
|
|
Hệ điều hành
|
iOS 14
|
iOS 14
|
Android 10
|
Android 10
|
|
Các tính năng khác
|
Chứng nhận IP68, đầu nối Lightning, sạc không dây MagSafe và Qi
|
Chứng nhận IP68, đầu nối Lightning, sạc không dây MagSafe và Qi
|
Chứng nhận IP68, USB-C, sạc không dây WPC
|
Chứng nhận IP68, USB-C, sạc không dây Qi
|















































