Các câu nói tiếng Anh với ‘No’

61

[ad_1]

“No smoke without fire”, “no pain no gain” hay “no sweat”… là những cách diễn đạt ngắn gọn với từ ‘No’.

1. No wonder (thảo nào, đương nhiên): Dùng khi muốn diễn đạt một điều gì đó không gây ngạc nhiên và đương nhiên là như vậy.

Ví dụ: No wonder my children are excited about the trip because this is the first time they’ve been to the beach (Đương nhiên là bọn trẻ con nhà tôi rất háo hức về chuyến đi vì đây là lần đầu tiên bọn chúng được đi biển).

She works hard day and night. No wonder she makes a lot of money (Cô ấy làm việc chăm chỉ cả ngày cả đêm. Thảo nào cô ấy nhiều tiền thế).

2. No pain no gain (khổ luyện thành tài): Khi muốn nói không có điều gì đạt được một cách dề dàng.

Ví dụ: No pain no gain so the students have studied very hard to prepare for the exam (Khổ luyện thành tài vì thế học sinh đã học tập rất chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi).

No pain no gain! We’ve practiced for many days to win the prize in the competition (Không khổ luyện thì không thành công! Chúng tôi đã luyện tập nhiều ngày để đạt giải trong cuộc thi).

3. No contest (không cần phải bàn cãi, không cần phải so sánh): Khi muốn diễn đạt một sự khẳng định về việc gì đó mang tính chắc chắn.

Ví dụ: Mary is the most intelligent student in my class. It is no contest (Mary là học sinh thông minh nhất trong lớp tôi. Điều đó không cần phải bàn cãi).

No contest, he certainly wins the race (Không cần phải bàn cãi, anh ta chắc chắn sẽ chiến thắng trong cuộc đua).

4. No strings attached (không ràng buộc gì, không gắn trách nhiệm gì): Diễn đạt ý không có sợi dây nào được ràng buộc vào, không có điều kiện hay hạn chế nào được đặt ra.

Ví dụ: He promised no strings attached in love (Anh ấy hứa là không có ràng buộc nào trong tình yêu).

On the days of Covid-19 epidemic, they said they’d do the chores no strings attached (Vào những ngày của đại dịch Covid-19, họ nói sẽ làm việc mà không cần điều kiện gì cả).

5. No sweat (không tốn công sức): Diễn tả một việc gì đó rất dễ dàng, không phải vất vả, đổ mồ hôi hay công sức khi làm.

Ví dụ: You can see that it was no sweat for me to teach the children to share the household chores (Anh thấy đó em không tốn công sức gì cả khi dạy bọn trẻ chia sẻ việc nhà).

No sweat! I have made it as my dream (Không tốn công sức gì cả! Tôi đã làm được điều đó như tôi mong muốn).

6. No chance (không có cơ hội): Nói đến một điều gì đó không thể hoặc không thể làm.

Ví dụ: You should stop asking me for money for buying a new coat because there’s no chance (Em nên ngừng đòi anh tiền mua chiếc áo khoác mới vì không có cơ hội nào đâu).

7. No smoke without fire (không có lửa làm sao có khói): Dùng khi muốn diễn đạt một điều gì đó đương nhiên hoặc việc gì cũng đều xuất phát từ một nguyên nhân nào đó, không tự dưng xảy ra.

Ví dụ: She denied all she has done, but there’s no smoke without fire (Cô ấy phủ nhận những việc đã làm, nhưng không có lửa làm sao có khói).

I hope that you believe it as nonsense, but people have a tendency think there’s no smoke without fire (Tôi hy vọng bạn tin điều đó là vô nghĩa, nhưng mọi người lại nghĩ không có lửa làm sao có khói).

8. No big deal (không vấn đề gì): Dùng để nói khi bạn giúp ai đó mà họ có vẻ e ngại hoặc lúng túng không biết nói với bạn thế nào.

Ví dụ: Your school report is not good this term, it is no big deal. You have to try hard the next one (Học kỳ này kết quả học tập của con không tốt lắm, không vấn đề gì. Con sẽ phải cố gắng ở học kỳ sau).

Oh! You have made a mistake when doing this. “Don’t worry, it’s no big deal. You can redo it” (Ôi, bạn đã nhầm lẫn khi làm việc này rồi. Đừng lo, không vấn đề gì. Bạn có thể làm lại).

9. No doubt (không nghi ngờ gì, chắc chắn): Dùng khi khẳng định một điều gì đó chắc chắn.

Ví dụ: No doubt, I want to bring all these things when we go home (Chắc chắn rồi, em muốn mang hết những thứ này theo khi chúng ta về nhà).

I’ve never appeared in her mind, but there’s no doubt that I will marry her in sometimes (Tôi chưa bao giờ xuất hiện trong tâm trí của cô ấy, nhưng chắc chắn rằng tôi sẽ cưới cô ấy nay mai).

10. No way (không thể nào): Diễn đạt một điều không thể hoặc ngạc nhiên về một việc gì đó.

Ví dụ: I am sorry to hear that but there is no way I can help you (Tôi rất tiếc khi nghe điều đó nhưng tôi không thể giúp bạn được).

That is so interesting story. No way, she has become a mother-in-law at the age of 37 (Đó là một câu chuyện thú vị. Không thể nào, cô ấy trở thành mẹ vợ khi mới có 37 tuổi).

Đinh Thị Thái Hà

[ad_2]